- 青thanh(màu xanh, trong sáng)
- 争tranh(tranh giành)
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
cân bằng tĩnh lực; cân bằng tĩnh
Cân bằng tĩnh là một khái niệm trong vật lý học.
cân bằng tĩnh lực; cân bằng tĩnh
Cân bằng tĩnh là một khái niệm trong vật lý học.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
cân bằng tĩnh lực; cân bằng tĩnh
cân bằng tĩnh lực; cân bằng tĩnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.