- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
hình học phi Euclid
Hình học phi Euclid là một nhánh quan trọng của toán học.
hình học phi Euclid
Hình học phi Euclid là một nhánh quan trọng của toán học.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
hình học phi Euclid
hình học phi Euclid
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.