- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Thung lũng Rift Đông Phi; Đại địa cấu Châu Phi
Thung lũng tách giãn lớn châu Phi là một cấu trúc địa chất khổng lồ.
Thung lũng Rift Đông Phi; Đại địa cấu Châu Phi
Thung lũng tách giãn lớn châu Phi là một cấu trúc địa chất khổng lồ.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Thung lũng Rift Đông Phi; Đại địa cấu Châu Phi
Thung lũng Rift Đông Phi; Đại địa cấu Châu Phi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.