- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Chỉ liên hệ khi thực sự nghiêm túc; (tiêu đề chương trình hẹn hò) không thành tâm xin miễn quấy rầy
Chỉ những người nghiêm túc, cảm ơn.
Chỉ liên hệ khi thực sự nghiêm túc; (tiêu đề chương trình hẹn hò) không thành tâm xin miễn quấy rầy
Chỉ những người nghiêm túc, cảm ơn.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Chỉ liên hệ khi thực sự nghiêm túc; (tiêu đề chương trình hẹn hò) không thành tâm xin miễn quấy rầy
Chỉ liên hệ khi thực sự nghiêm túc; (tiêu đề chương trình hẹn hò) không thành tâm xin miễn quấy rầy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.