- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
ngọn nến trước gió (tình thế mong manh, dễ vụt tắt) [thành ngữ]
Anh ấy như ngọn nến trước gió, có thể tắt bất cứ lúc nào.
ngọn nến trong gió (ví cuộc đời mong manh, dễ tắt) [thành ngữ]
Cuộc đời anh ấy như ngọn nến trước gió.
ngọn nến trong gió (tình thế mong manh, nguy hiểm) [thành ngữ]
ngọn nến trước gió (tình thế mong manh, dễ vụt tắt) [thành ngữ]
Anh ấy như ngọn nến trước gió, có thể tắt bất cứ lúc nào.
ngọn nến trong gió (ví cuộc đời mong manh, dễ tắt) [thành ngữ]
Cuộc đời anh ấy như ngọn nến trước gió.
ngọn nến trong gió (tình thế mong manh, nguy hiểm) [thành ngữ]
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
ngọn nến trước gió (tình thế mong manh, dễ vụt tắt) [thành ngữ]
ngọn nến trước gió (tình thế mong manh, dễ vụt tắt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bây giờ anh ấy như ngọn nến trước gió.
Bây giờ anh ấy như ngọn nến trước gió.