- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong cảnh; cảnh đẹp; vẻ vang, vinh dự
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
phong cảnh; cảnh đẹp; vẻ vang, vinh quang
phong cảnh; cảnh đẹp; vẻ vang, huy hoàng
phong cảnh; cảnh đẹp; (bóng) vinh hiển; nổi bật
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phong cảnh; cảnh đẹp; vẻ vang, vinh dự
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
phong cảnh; cảnh đẹp; vẻ vang, vinh quang
phong cảnh; cảnh đẹp; vẻ vang, huy hoàng
phong cảnh; cảnh đẹp; (bóng) vinh hiển; nổi bật
phong quang; cảnh đẹp; phong cảnh; vẻ vang; oai phong; sung túc; thịnh vượng
Bây giờ anh ấy rất phong quang.
cảnh đẹp; phong cảnh; được coi trọng; nổi bật
Bây giờ anh ấy rất nổi bật.
cảnh đẹp; phong cảnh; (khẩu) hoành tráng; oai
Anh ấy rất oai phong.
cảnh đẹp; phong cảnh; (khẩu) oai; nổi bật
Anh ấy rất ấn tượng.
phong cảnh; cảnh đẹp; vẻ vang, vinh dự
phong quang; cảnh đẹp; phong cảnh; vẻ vang; oai phong; sung túc; thịnh vượng
Bây giờ anh ấy rất phong quang.
cảnh đẹp; phong cảnh; được coi trọng; nổi bật
Bây giờ anh ấy rất nổi bật.
cảnh đẹp; phong cảnh; (khẩu) hoành tráng; oai
Anh ấy rất oai phong.
cảnh đẹp; phong cảnh; (khẩu) oai; nổi bật
Anh ấy rất ấn tượng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.