- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong thổ nhân tình; phong tục tập quán địa phương [thành ngữ]
Phong tục tập quán ở nơi này rất thú vị.
phong thổ nhân tình; phong tục tập quán địa phương [thành ngữ]
Phong tục tập quán ở nơi này rất thú vị.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
phong thổ nhân tình; phong tục tập quán địa phương [thành ngữ]
phong thổ nhân tình; phong tục tập quán địa phương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.