- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
tình hình căng thẳng; (bóng) gió thổi gắt (nguy hiểm đang gần)
tình hình căng thẳng; (bóng) gió thổi gắt (nguy hiểm đang gần)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
tình hình căng thẳng; (bóng) gió thổi gắt (nguy hiểm đang gần)
tình hình căng thẳng; (bóng) gió thổi gắt (nguy hiểm đang gần)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.