- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
quản lý rủi ro
Quản lý rủi ro rất quan trọng đối với công ty.
quản lý rủi ro
Quản lý rủi ro rất quan trọng đối với công ty.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
quản lý rủi ro
quản lý rủi ro
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.