- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
nhanh như gió chớp; nhanh như chớp [thành ngữ]
Anh ấy chạy nhanh như chớp.
nhanh như gió chớp; nhanh như chớp [thành ngữ]
Anh ấy chạy nhanh như chớp.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
nhanh như gió chớp; nhanh như chớp [thành ngữ]
nhanh như gió chớp; nhanh như chớp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.