- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dầu ăn
Trong nhà hết dầu ăn rồi.
dầu ăn
Trong nhà hết dầu ăn rồi.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu ăn
dầu ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.