- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Ăn uống và sắc dục đều là bản tính tự nhiên của con người [thành ngữ]
Ăn uống và sắc dục là bản tính tự nhiên của con người, là ham muốn lớn của con người.
ham ăn ham sắc là bản tính con người [thành ngữ]
Ăn uống và tình dục là bản năng, là ham muốn lớn của con người.
Ăn uống và sắc dục đều là bản tính tự nhiên của con người [thành ngữ]
Ăn uống và sắc dục là bản tính tự nhiên của con người, là ham muốn lớn của con người.
ham ăn ham sắc là bản tính con người [thành ngữ]
Ăn uống và tình dục là bản năng, là ham muốn lớn của con người.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Chữ 也 vốn là hình tượng nước chảy uốn lượn, sau dùng làm trợ từ 'cũng, vậy'.
Ăn uống và sắc dục đều là bản tính tự nhiên của con người [thành ngữ]
Ăn uống và sắc dục đều là bản tính tự nhiên của con người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.