- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
ăn đắng nằm gai (cùng chịu khổ với dân thường) [thành ngữ]
ăn đắng nằm gai (cùng chịu khổ với dân thường) [thành ngữ]
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
ăn đắng nằm gai (cùng chịu khổ với dân thường) [thành ngữ]
ăn đắng nằm gai (cùng chịu khổ với dân thường) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.