- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
rượu khai vị
Bạn muốn uống rượu khai vị không?
rượu khai vị
Bạn muốn uống rượu khai vị không?
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu khai vị
rượu khai vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.