- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
mâm xoay trên bàn ăn; bàn xoay
Mâm xoay bàn ăn rất tiện lợi.
mâm xoay trên bàn ăn; lazy Susan
Bàn xoay rất tiện lợi.
mâm xoay trên bàn ăn; bàn xoay
Mâm xoay bàn ăn rất tiện lợi.
mâm xoay trên bàn ăn; lazy Susan
Bàn xoay rất tiện lợi.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
mâm xoay trên bàn ăn; bàn xoay
mâm xoay trên bàn ăn; bàn xoay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.