- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
toa ăn; toa nhà hàng (trên tàu hỏa)
Chuyến tàu này có toa ăn không?
toa ăn (trên tàu hỏa); xe ăn
Chiếc xe ăn này rất sạch sẽ.
toa ăn; toa nhà hàng (trên tàu hỏa)
Chuyến tàu này có toa ăn không?
toa ăn (trên tàu hỏa); xe ăn
Chiếc xe ăn này rất sạch sẽ.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
toa ăn; toa nhà hàng (trên tàu hỏa)
toa ăn; toa nhà hàng (trên tàu hỏa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.