- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
buồn ngủ sau khi ăn no; no cơm buồn ngủ
Tôi ăn no rồi, bây giờ đang bị food coma.
buồn ngủ sau khi ăn no [thành ngữ]
Cảm giác buồn ngủ sau bữa ăn khiến tôi rất muốn ngủ.
buồn ngủ sau khi ăn no; no cơm buồn ngủ
Tôi ăn no rồi, bây giờ đang bị food coma.
buồn ngủ sau khi ăn no [thành ngữ]
Cảm giác buồn ngủ sau bữa ăn khiến tôi rất muốn ngủ.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
buồn ngủ sau khi ăn no; no cơm buồn ngủ
buồn ngủ sau khi ăn no; no cơm buồn ngủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.