- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 包bao(bọc, gói)
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
ăn no; ăn đến no nê
Chúng tôi đã ăn một bữa no nê.
ăn một bữa no nê
ăn no; ăn đến no nê
Chúng tôi đã ăn một bữa no nê.
ăn một bữa no nê
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
ăn no; ăn đến no nê
ăn no; ăn đến no nê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.