- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nông trại; nông trường
Trang trại này rất lớn.
trại chăn nuôi; trại nuôi gia súc
Trại chăn nuôi này rất lớn.
trại chăn nuôi; trang trại nuôi động vật
nông trại; nông trường
Trang trại này rất lớn.
trại chăn nuôi; trại nuôi gia súc
Trại chăn nuôi này rất lớn.
trại chăn nuôi; trang trại nuôi động vật
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
nông trại; nông trường
nông trại; nông trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.