- 土thổ(đất)
- 亢kháng(cao, cứng)
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
lò nướng bánh nang (lò đất nung kiểu Trung Á)
Cái lò nướng tandoor này rất lớn.
lò nướng bánh nang (lò đất nung kiểu Trung Á)
Cái lò nướng tandoor này rất lớn.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
lò nướng bánh nang (lò đất nung kiểu Trung Á)
lò nướng bánh nang (lò đất nung kiểu Trung Á)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.