- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
中最重要的;第一位的zuì zhòngyào de;dì yī wèi de
Đây là nhiệm vụ quan trọng nhất.
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
中最重要的;第一位的zuì zhòngyào de;dì yī wèi de
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
中最重要的;第一位的zuì zhòngyào de;dì yī wèi de
Đây là nhiệm vụ quan trọng nhất.
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
中最重要的;第一位的zuì zhòngyào de;dì yī wèi de
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
hàng đầu; quan trọng nhất; chủ yếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.