- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
xiếc; trò xiếc
中有动物表演的娱乐团体yǒu dòngwù biǎoyǎn de yúlè tuántǐ
Buổi biểu diễn của rạp xiếc rất tuyệt vời.
xiếc; trò xiếc
中有动物表演的娱乐团体yǒu dòngwù biǎoyǎn de yúlè tuántǐ
Buổi biểu diễn của rạp xiếc rất tuyệt vời.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
xiếc; trò xiếc
xiếc; trò xiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.