- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
tiếng Mã Lai (Malaysia)
Bạn có biết nói tiếng Mã Lai không?
tiếng Mã Lai (Malaysia)
Bạn có biết nói tiếng Mã Lai không?
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
tiếng Mã Lai (Malaysia)
tiếng Mã Lai (Malaysia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.