- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
bang Massachusetts (Hoa Kỳ)
Bang Massachusetts nằm ở phía đông bắc Hoa Kỳ.
bang Massachusetts (Hoa Kỳ)
Bang Massachusetts nằm ở phía đông bắc Hoa Kỳ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
bang Massachusetts (Hoa Kỳ)
bang Massachusetts (Hoa Kỳ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.