- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
trừ tà; trừ yêu quái
Anh ấy có thể trừ tà.
trừ tà đuổi quỷ
Anh ấy có thể xua đuổi tà ma.
trừ tà; trừ yêu quái
Anh ấy có thể trừ tà.
trừ tà đuổi quỷ
Anh ấy có thể xua đuổi tà ma.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
trừ tà; trừ yêu quái
trừ tà; trừ yêu quái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.