- 罒võng(cái lưới (biến thể của 网))
- 馬mã(con ngựa)
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
muối cyanate; xyanat
Anh ấy thích chửi bới.
muối cyanate; xyanat
Anh ấy thích chửi bới.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
muối cyanate; xyanat
muối cyanate; xyanat
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.