- 馬mã(con ngựa)
- 奇kỳ(kỳ lạ, khác thường)
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
cưỡi hổ khó xuống (đã lỡ bắt đầu thì khó dừng lại) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang ở trong tình thế cưỡi hổ khó xuống.
cưỡi hổ khó xuống (đã lỡ bắt đầu thì khó dừng lại) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang ở trong tình thế cưỡi hổ khó xuống.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cưỡi hổ khó xuống (đã lỡ bắt đầu thì khó dừng lại) [thành ngữ]
cưỡi hổ khó xuống (đã lỡ bắt đầu thì khó dừng lại) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.