- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
học sinh trung học phổ thông; học sinh cấp ba
Anh ấy là một học sinh cấp ba.
học sinh trung học phổ thông; học sinh cấp ba
Anh ấy là một học sinh cấp ba.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học sinh trung học phổ thông; học sinh cấp ba
học sinh trung học phổ thông; học sinh cấp ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.