- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
học sinh/sinh viên lớp trên; học sinh/sinh viên năm cuối
Học sinh cấp cao có rất nhiều kinh nghiệm.
học sinh/sinh viên lớp trên; học sinh/sinh viên năm cuối
Học sinh cấp cao có rất nhiều kinh nghiệm.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học sinh/sinh viên lớp trên; học sinh/sinh viên năm cuối
học sinh/sinh viên lớp trên; học sinh/sinh viên năm cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.