- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
urани được làm giàu cao (HEU); urani nồng độ cao
Uranium làm giàu cao là vật liệu quan trọng cho vũ khí hạt nhân.
urани được làm giàu cao (HEU); urani nồng độ cao
Uranium làm giàu cao là vật liệu quan trọng cho vũ khí hạt nhân.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
urани được làm giàu cao (HEU); urani nồng độ cao
urани được làm giàu cao (HEU); urani nồng độ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.