- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
trường cao đẳng nghề; trường đào tạo nghề bậc cao
Các trường cao đẳng nghề đào tạo nhân tài kỹ thuật.
trường cao đẳng nghề; trường dạy nghề bậc cao
trường cao đẳng nghề; trường đào tạo nghề bậc cao
Các trường cao đẳng nghề đào tạo nhân tài kỹ thuật.
trường cao đẳng nghề; trường dạy nghề bậc cao
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
trường cao đẳng nghề; trường đào tạo nghề bậc cao
trường cao đẳng nghề; trường đào tạo nghề bậc cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.