- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bộ nhớ đệm; cache (tin học)
Bộ nhớ đệm có thể cải thiện hiệu suất máy tính.
bộ nhớ đệm; cache (tin học)
Bộ nhớ đệm có thể cải thiện hiệu suất máy tính.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
bộ nhớ đệm; cache (tin học)
bộ nhớ đệm; cache (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.