- 鳥điểu(con chim (tượng hình))
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
guanylat disodium (E627)
Disodium guanylate là một loại phụ gia thực phẩm.
guanylat disodium (E627)
Disodium guanylate là một loại phụ gia thực phẩm.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Rượu lên men sinh ra vị chua, đó chính là chữ Toan (酸).
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
guanylat disodium (E627)
guanylat disodium (E627)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.