- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
bắn súng cảnh cáo; nổ súng chỉ thiên
Cảnh sát nổ súng cảnh cáo.
bắn súng cảnh cáo; nổ súng chỉ thiên
Cảnh sát nổ súng cảnh cáo.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
bắn súng cảnh cáo; nổ súng chỉ thiên
bắn súng cảnh cáo; nổ súng chỉ thiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.