- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
cò và trai tranh nhau, ngư ông hưởng lợi [thành ngữ]
Khi cò và trai tranh giành nhau, ngư ông đắc lợi.
cò tranh trai cắp, ông chài được lợi (khi đôi bên tranh chấp, kẻ thứ ba hưởng lợi) [thành ngữ]
Khi cò và trai tranh giành, ngư ông đắc lợi.
cò và trai tranh nhau, ngư ông hưởng lợi [thành ngữ]
Khi cò và trai tranh giành nhau, ngư ông đắc lợi.
cò tranh trai cắp, ông chài được lợi (khi đôi bên tranh chấp, kẻ thứ ba hưởng lợi) [thành ngữ]
Khi cò và trai tranh giành, ngư ông đắc lợi.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
cò và trai tranh nhau, ngư ông hưởng lợi [thành ngữ]
cò và trai tranh nhau, ngư ông hưởng lợi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.