- 齊tề(bằng nhau, ngay hàng (tượng hình – hình ảnh các bông lúa mạch mọc đều nhau))
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
cùng nhau đồng loạt; đồng thanh nhất trí (phương ngữ)
cùng nhau đồng loạt; đồng thanh nhất trí (phương ngữ)
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cùng nhau đồng loạt; đồng thanh nhất trí (phương ngữ)
cùng nhau đồng loạt; đồng thanh nhất trí (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.