- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
giảm; sụt giảm; lao dốc
中价格或数值急速向下变低jiàgé huò shùzhí jísù xiàngxià biàn dī
Giá cổ phiếu đã giảm.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
中价格、数量等从高处往下降低jiàgé、shùliàng děng cóng gāo chù wǎng xià jiàngdī
giảm; sụt giảm; lao dốc
中价格或数值急速向下变低jiàgé huò shùzhí jísù xiàngxià biàn dī
Giá cổ phiếu đã giảm.
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
中价格、数量等从高处往下降低jiàgé、shùliàng děng cóng gāo chù wǎng xià jiàngdī
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
giảm; sụt giảm; lao dốc
giảm; sụt giảm; lao dốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.