- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không được tốt lắm; không hay lắm
中不是很好;有一些问题或缺点búshì hěn hǎo;yǒu yīxiē wèntí huò quēfǎ
Hôm nay tôi không được khỏe lắm.
không được tốt lắm; không khỏe lắm
中不是很好;有一点差búshì hěn hǎo;yǒu yīdiǎn chà
không được tốt lắm; không hay lắm
中不是很好;有一些问题或缺点búshì hěn hǎo;yǒu yīxiē wèntí huò quēfǎ
Hôm nay tôi không được khỏe lắm.
không được tốt lắm; không khỏe lắm
中不是很好;有一点差búshì hěn hǎo;yǒu yīdiǎn chà
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
không được tốt lắm; không hay lắm
không được tốt lắm; không hay lắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.