- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất an; lo lắng; bất ổn
中心里不宁静;感到担忧或害怕xīnli bù nínjìng;gǎndào dānnyōu huò hàipà
Trong lòng anh ấy rất bất an.
bất an; lo lắng; không yên
中感到担心、害怕,心里不平静gǎndào dānxīn、hàipà, xīnli bù píingjìng
bất an; lo lắng; không yên
bất an; lo lắng; bất ổn
中心里不宁静;感到担忧或害怕xīnli bù nínjìng;gǎndào dānnyōu huò hàipà
Trong lòng anh ấy rất bất an.
bất an; lo lắng; không yên
中感到担心、害怕,心里不平静gǎndào dānxīn、hàipà, xīnli bù píingjìng
bất an; lo lắng; không yên
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
bất an; lo lắng; bất ổn
bất an; lo lắng; bất ổn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bất an; lo lắng; bất ổn
中心里紧张、担心或不踏实的状态xīnli jǐnzhāng、dānxin huò bù tàshí de zhuàngtài
bất an; lo lắng; không yên
中心里感到担心、恐惧,不能放松xīnli gǎndào dānxin、kǒngjù,búnéng fàngsōng
lo lắng; bất an; bồn chồn
中心里不镇定;感到紧张或害怕xīnli bù zhèndìng; gǎndào jǐnzhāng huò hàipà
Anh ấy trông rất lo lắng.
bất an; lo lắng; bất ổn
中心里紧张、担心或不踏实的状态xīnli jǐnzhāng、dānxin huò bù tàshí de zhuàngtài
bất an; lo lắng; không yên
中心里感到担心、恐惧,不能放松xīnli gǎndào dānxin、kǒngjù,búnéng fàngsōng
lo lắng; bất an; bồn chồn
中心里不镇定;感到紧张或害怕xīnli bù zhèndìng; gǎndào jǐnzhāng huò hàipà
Anh ấy trông rất lo lắng.