- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nản lòng; mất tinh thần
Đừng nản lòng, chúng ta vẫn còn cơ hội.
không may mắn; không lành; bất cát
nản lòng; mất tinh thần
Đừng nản lòng, chúng ta vẫn còn cơ hội.
không may mắn; không lành; bất cát
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nản lòng; mất tinh thần
không may mắn; không lành; bất cát
nản lòng; mất tinh thần
không may mắn; không lành; bất cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.