Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ nghĩa; học thuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chủ nghĩa; học thuyết
中某种政治、社会或文化的基本主张和理论mǒuzhǒng zhèngzhì、shèhuì huò wénhuà de jīběn zhǔzhāng hé lǐlùn
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa lý tưởng.
chủ nghĩa; học thuyết; tư tưởng
中某种政治、思想或社会的观点和主张mǒuzhǒng zhèngzhì、sīxiǎng huò shèhuì de guāndiǎn hé zhǔzhāng
Anh ấy có chủ nghĩa của riêng mình.
chủ nghĩa; học thuyết
中某种政治、社会或文化的基本主张和理论mǒuzhǒng zhèngzhì、shèhuì huò wénhuà de jīběn zhǔzhāng hé lǐlùn
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa lý tưởng.
chủ nghĩa; học thuyết; tư tưởng
中某种政治、思想或社会的观点和主张mǒuzhǒng zhèngzhì、sīxiǎng huò shèhuì de guāndiǎn hé zhǔzhāng
Anh ấy có chủ nghĩa của riêng mình.