- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
nguyên lý; nguyên tắc cơ bản
Anh ấy đã đưa ra một học thuyết mới.
nguyên tắc; nguyên lý; phương châm
nguyên lý; nguyên tắc cơ bản
Anh ấy đã đưa ra một học thuyết mới.
nguyên tắc; nguyên lý; phương châm
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nguyên lý; nguyên tắc cơ bản
nguyên lý; nguyên tắc cơ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.