- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
giao lưu; qua lại; quan hệ (với ai)
中和某人来往、接触、建立关系hé mǒurén láiwǎng、jiēchù、jiànlì guānxi
Họ bắt đầu hẹn hò rồi.
giao tiếp; qua lại; quan hệ (với nhau)
中与某人保持联系、来往或建立关系yǔ mǒurén bǎochí liánxì、láiwǎng huò jiànlì guānxi
Họ bắt đầu qua lại rồi.
giao lưu; qua lại; quan hệ (với ai)
中和某人来往、接触、建立关系hé mǒurén láiwǎng、jiēchù、jiànlì guānxi
Họ bắt đầu hẹn hò rồi.
giao tiếp; qua lại; quan hệ (với nhau)
中与某人保持联系、来往或建立关系yǔ mǒurén bǎochí liánxì、láiwǎng huò jiànlì guānxi
Họ bắt đầu qua lại rồi.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
giao lưu; qua lại; quan hệ (với ai)
giao lưu; qua lại; quan hệ (với ai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
中与人或组织接触、联系和相处yǔ rén huò zǔzhī jiēchù、liánxì hé xiāngchǔ
Chúng tôi bắt đầu hẹn hò rồi.
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
中与人相处、来往或保持关系yǔ rén xiāngchǔ、lái wǎng huò bǎochíh guānxi
Chúng tôi thường xuyên liên lạc.
giao lưu; quan hệ (qua lại); giao thiệp
中人与人之间的接触和来往rén yǔ rén zhījiān de jiēchù hé láiwǎng
Chúng tôi có mối quan hệ rất tốt.
giao lưu; qua lại; kết giao
中与某人经常见面、谈话或一起活动yǔ mǒurén jīngcháng jiànmiàn、tánhuà huò yìqǐ huódòng
Chúng tôi thường xuyên giao lưu.
giao lưu; qua lại; (tình cảm) hẹn hò
中与某人经常见面、相处或谈恋爱yǔ mǒurén jīngcháng jiànmiàn、xiāngchǔ huò tán liànaì
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
中与人或组织接触、联系和相处yǔ rén huò zǔzhī jiēchù、liánxì hé xiāngchǔ
Chúng tôi bắt đầu hẹn hò rồi.
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
中与人相处、来往或保持关系yǔ rén xiāngchǔ、lái wǎng huò bǎochíh guānxi
Chúng tôi thường xuyên liên lạc.
giao lưu; quan hệ (qua lại); giao thiệp
中人与人之间的接触和来往rén yǔ rén zhījiān de jiēchù hé láiwǎng
Chúng tôi có mối quan hệ rất tốt.
giao lưu; qua lại; kết giao
中与某人经常见面、谈话或一起活动yǔ mǒurén jīngcháng jiànmiàn、tánhuà huò yìqǐ huódòng
Chúng tôi thường xuyên giao lưu.
giao lưu; qua lại; (tình cảm) hẹn hò
中与某人经常见面、相处或谈恋爱yǔ mǒurén jīngcháng jiànmiàn、xiāngchǔ huò tán liànaì