- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
giữ gìn; bảo toàn; giữ được
中保持不失去;维持原来的状态bǎochí bù shīqù; wéichí yuánlái de zhuàngtài
Chúng ta phải giữ bí mật này.
giữ được; bảo toàn
中继续拥有或不失去jìxù yōngyǒu huò búshīqù
Anh ấy đã giữ được công việc.
giữ gìn; bảo toàn; giữ được
中保持不失去;维持原来的状态bǎochí bù shīqù; wéichí yuánlái de zhuàngtài
Chúng ta phải giữ bí mật này.
giữ được; bảo toàn
中继续拥有或不失去jìxù yōngyǒu huò búshīqù
Anh ấy đã giữ được công việc.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
giữ gìn; bảo toàn; giữ được
giữ gìn; bảo toàn; giữ được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.