- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng làm việc; cộng tác
中一起工作或合作yīqǐ gōngzuò huò hézuò
Chúng tôi đã làm việc cùng nhau nhiều năm.
cùng làm việc; cộng tác
中一起工作或合作yīqǐ gōngzuò huò hézuò
Chúng tôi đã làm việc cùng nhau nhiều năm.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
cùng làm việc; cộng tác
cùng làm việc; cộng tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.