- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng nghiệp; bạn cùng làm việc
中和自己一起在同一个地方工作的人hé zìjǐ yìqǐ zài tóngyī gè dìfang gōngzuò de rén
Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi.
Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
đồng nghiệp; bạn cùng làm việc
中和自己一起在同一个地方工作的人hé zìjǐ yìqǐ zài tóngyī gè dìfang gōngzuò de rén
Anh ấy là đồng nghiệp cũ của tôi.
Chúng ta nên hợp tác tốt với đồng nghiệp, đừng suốt ngày làm khó người ta.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
đồng nghiệp; bạn cùng làm việc
đồng nghiệp; bạn cùng làm việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.