- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
quan tâm; theo dõi; chú ý đến
中注意、关心某个人或事物zhùyì、guānxīn mǒugè rén huò shìwù
Hãy theo dõi kênh của chúng tôi.
quan tâm; chú ý; theo dõi
中把注意力放在某人或某事上bǎ zhùyìlì fàngzài mǒurén huò mǒushì shang
Xin hãy chú ý đến trang web của chúng tôi.
quan tâm; theo dõi; chú ý đến
中注意、关心某个人或事物zhùyì、guānxīn mǒugè rén huò shìwù
Hãy theo dõi kênh của chúng tôi.
quan tâm; chú ý; theo dõi
中把注意力放在某人或某事上bǎ zhùyìlì fàngzài mǒurén huò mǒushì shang
Xin hãy chú ý đến trang web của chúng tôi.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
quan tâm; theo dõi; chú ý đến
quan tâm; theo dõi; chú ý đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.