- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
phân giải; phân tích; phân rã; giải thể
Vấn đề này rất khó giải quyết.
phân giải; phân hủy; tách rời
Từ này có thể phân giải thành hai phần.
phân giải; phân hủy; phân tích; tháo rời
phân giải; phân tích; phân rã; giải thể
Vấn đề này rất khó giải quyết.
phân giải; phân hủy; tách rời
Từ này có thể phân giải thành hai phần.
phân giải; phân hủy; phân tích; tháo rời
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
phân giải; phân tích; phân rã; giải thể
phân giải; phân tích; phân rã; giải thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Từ này có thể phân tích thành hai phần.
Từ này có thể phân tích thành hai phần.