- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh bao kẹp kiểu Đài Loan (bánh bao hấp nhân thịt heo, dưa cải, bột đậu phộng và rau mùi)
Quán bao là món ăn vặt đặc trưng của Đài Loan.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
bánh bao kẹp kiểu Đài Loan (bánh bao hấp nhân thịt heo, dưa cải, bột đậu phộng và rau mùi)
Quán bao là món ăn vặt đặc trưng của Đài Loan.
bánh bao kẹp kiểu Đài Loan (bánh bao hấp nhân thịt heo, dưa cải, bột đậu phộng và rau mùi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.