- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
hãm (phanh); chế động
Xin hãy phanh lại!
hãm (phanh); chế động
Xin hãy phanh lại!
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
hãm (phanh); chế động
hãm (phanh); chế động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.